0909417403 quangdien.isuzu@gmail.com

Isuzu D-Max LS MT 4WD (2 CẦU SỐ SÀN)

Bán tải (Pickup) - Xe mới - Mầu Bạc/ Ghi
Hình ảnh
Thông tin xe mã số: 11197
630 triệu đồng

~ 27.039 USD      (Giá có thể thỏa thuận)
Năm sản xuất: 2013
Nhiên liệu: Xe dầu
Hộp số: Số tay
Xuất xứ: Nhập khẩu
Nội thất: Vải/nỉ (Bạc/ Ghi)
MÀU XE: ĐỎ, ĐEN, BẠC, VÀNG KEM, XANH THẠCH ANH KHUYẾN MÃI; 2% LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ Kích thước- Trọng lượng (Dimension-weight) • Kích Thước tổng thể xe (DxRxC) (Overall dimension) : (5,295 x 1,860 x 1,795)mm • Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C) (Cargo bed inside) L x W x H: 1.485 x1.530 x 465 mm • Chiều dài cơ sở/wheel base : 3.095mm • Khoảng sáng gầm xe ( Ground clearance) 235mm • Vết bánh trước sau ( Front –rear tread) 1,570/1,570 mm • Bán kính quay vòng tối thiểu(Min.turning radius)6.1m • Trọng lượng toàn bộ (gross vehicle weight) 2,800 kg • Trọng lượng bản thân ( kerb weight) 1,905kg • Trọng tải cho phép (payload) 570 kg • Dung tích tùng nhiên liệu ( Fuel tank capacity) :76 lít • Số chỗ ngồi (Seating capacity) 5 người ( five persons)  Động cơ- truyền động( Engine-Transmission) • Kiểu động cơ ( Model ) 4JJ-TC, Động cơ dầu, 4 xi lanh thẳng hàng hệ thống đường dẫn chung điều khiển điện tử , turbo tăng áp làm mát khí nạp / 4J1-TC diesel 4 cylinders in –line,commonrail system with electronic controled and intecooler turbo. • Dung tích xi lanh ( piston displacement): 2,999cc • Đường kính hành trình pít tông (bore & Stroke) 95 x 105mm • Công suất cực đại (Max output) 100/3,400kw(ps)rpm • Mô men xoắn cực đại ( max torque 294/1,400-3000 kw(ps)/rpm • Máy phát điện /generator N.m/rpm 12V-90A • Hệ thống phun nhiên liệu (fuel system) phun nhiên liệu trực tiếp, điều khiển điện tử ( Direct injection,super commonrail) • Tiêu chuẩn khí thải (Emission level) EURO 2 • Hệ thống gài cầu ( free wheel hubs) nút điều khiển điện/touch on the fly • Số tự động 5 cấp / 5-speed automatic • Hộp số (transmission) số sàn 5 cấp (5-speed manual) KHUNG XE(CHASSIS): • Hệ thống treo trước /front ( Suspension) hệ thống treo độc lập , dùng đòn kép, thanh xoắn ( independent, double wishbone with torsion bar spring) . Sau /rear : lá nhíp hợp kim bán nguyệt / rigid. leaf spring • Hệ thống phanh/ Brakes system : trước/front đĩa tản nhiệt/ ventialed disc. Sau/ rear , phanh trang trống, đường kính 295mm/ drumsizi 295mm • Mâm xe /Wheel mâm nhôm đúc hợp kim 16’/ 16’alloy wheel • Bánh xe /Tire 255/70R17  AN TOÀN/ SAFETY: • Túi khí/airbags cho tài xế và hành khách phía trước/ driver’s &front passenger’s • Hệ thống phanh/Brake system: hệ thống chống bò cứng phanh với hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ ABS with EBD • Điều khiển cửa sổ/ Window control: cửa điều khiển điện và khóa của trung tâm/ Power window ¢ral door lock • Khóa trẻ em/Chil-proof door lock: cửa sau/ rear door • Cửa tự động khóa khi vận tốc đạt 20km/h/ auto door lock at driving speed 20km/h • Thanh chịu lực chống va đập bên hông xe/side door impact beam • Day đai an toàn/ Seat delt: Dây đai an toàn 3 điểm/ 3 point ELR
Dung tích xi-lanh:2999 cm³
Dung tích bình chứa nhiên liệu:76 L
Công suất:136 PS
Mức tiêu thụ nhiên liệu:6 l/100Km
Kiểu dẫn động:Bốn bánh - AWD
Trọng lượng:1905 kg
Kích thước (dài x rộng x cao):5295 x 1860 x 1795 mm
Số chỗ ngồi:5
Số cửa:4
  An toàn - Kỹ thuật   Tiện nghi
*
*